DANH MỤC NGUYÊN LIỆU · DBG

Bã bia sấy khô

Một SKU trong danh mục nguyên liệu thức ăn chăn nuôi VINA GRAIN. Tên thương mại, thông số, nguồn hàng và điều kiện cung ứng chỉ được xác nhận theo hồ sơ của từng giao dịch.

Xem toàn bộ danh mục
Nguồn nguyên liệuPhụ phẩm từ hoạt động sản xuất bia · cần xác minh theo nguồn hàng
Vai trò dự kiếnNguyên liệu cho hoạt động sản xuất thức ăn chăn nuôi
Trạng thái dữ liệuKhung mẫu · chưa phải thông số thương mại
01DBG

Nhận diện sản phẩm

Sản phẩm được trình bày dưới tên bã bia sấy khô. Tên nguyên liệu, mô tả nguồn và công đoạn xử lý cần được đối chiếu với hồ sơ thực tế trước khi phát hành TDS hoặc nhãn.

02DBG

Hạng mục kỹ thuật cần xác minh

Bảng thông số theo lô sẽ chỉ được hoàn thiện bằng kết quả thử và phương pháp phân tích phù hợp.

  • Độ ẩm
  • Protein thô
  • Xơ thô / NDF / ADF
  • Chất béo thô
  • Tro
  • Kích thước hạt và khối lượng thể tích
03DBG

Thông tin buyer cần nêu

RFQ nên ghi rõ ứng dụng, quốc gia đích, sản lượng, bao bì, điểm giao hàng, Incoterm và bộ hồ sơ cần xem.

SKU 01 · Bã bia sấy khô

Dữ liệu tham chiếu để lập kế hoạch kiểm nghiệm đúng SKU.

Feed Tables của INRAE/CIRAD/AFZ công bố dữ liệu tham chiếu cho bã bia khô từ đại mạch. Website chỉ dẫn tới nguồn, không sao chép các giá trị đó thành thông số VINA GRAIN hoặc tiêu chuẩn chấp nhận hàng.

Chỉ tiêu cần xem xétNguồn tham chiếuHồ sơ SKU
Nguồn nguyên liệu và mô tả quá trìnhBã bia khô từ đại mạchChờ hồ sơ nguồn
Chất khô / độ ẩmXem tại nguồnChờ kiểm nghiệm theo lô
Protein thôXem tại nguồnChờ kiểm nghiệm theo lô
Xơ thô / NDF / ADFXem tại nguồnChờ kiểm nghiệm theo lô
Chất béo, tro và chỉ tiêu an toànXem nguồn và yêu cầu điểm đếnChờ xác định ma trận thử

Nguồn này chỉ tham chiếu bã bia khô từ đại mạch; không xác nhận định danh, thành phần hoặc khả năng cung ứng của SKU VINA GRAIN. Giá trị thực tế phụ thuộc nguyên liệu nấu bia, điều kiện sấy và từng lô, nên quyết định mua hàng phải dựa trên COA và thông số được hai bên thống nhất.

EU portfolio preparation

Một checklist chung, một bộ hồ sơ riêng cho từng SKU.

Checklist này áp dụng ở cấp danh mục và dựa trên nguồn chính thức của EU. Mỗi SKU vẫn cần được phân loại, kiểm nghiệm và đối chiếu riêng; đây không phải tuyên bố VINA GRAIN đã tuân thủ, được đăng ký hay đủ điều kiện nhập khẩu.

01Cần đối chiếu

Định danh chính xác từng SKU

Phân biệt bã bia, men bia bất hoạt, ngô hạt và các sản phẩm dẫn xuất; xác định mô tả, quá trình và khai báo bắt buộc theo vật liệu thực tế.

EU Catalogue of Feed Materials
02Chờ hồ sơ

Nhãn, website và tuyên bố

Rà soát tên gọi, thông tin bán hàng và mọi claim theo bằng chứng của đúng SKU; nội dung Internet cũng thuộc phạm vi trình bày và quảng cáo feed.

Regulation (EC) No 767/2009
03Chờ xác minh

Vệ sinh và truy xuất theo lô

Xác định nghĩa vụ của cơ sở và operator, đồng thời duy trì nhận diện SKU, nguồn, lô, lấy mẫu, lưu kho và dòng chứng từ.

Regulation (EC) No 183/2005
04Theo từng Member State

Điểm đến và đầu mối nhập khẩu

Buyer/importer cần xác nhận yêu cầu theo SKU, quốc gia đích và tình trạng GM hoặc kiểm soát tăng cường khi có liên quan.

European Commission - Feed Import Operators

Một SKU được liệt kê trong danh mục không có nghĩa toàn bộ portfolio đã được chấp thuận. Phạm vi áp dụng phụ thuộc định danh vật liệu, nguồn, quá trình, quốc gia thành viên đích và vai trò của các operator; buyer/importer và chuyên gia phù hợp phải xác nhận yêu cầu hiện hành trước mỗi giao dịch.

VINA GRAIN · DBG

Chuẩn bị yêu cầu cho SKU DBG.

Chọn sản phẩm này trong RFQ và bổ sung các hạng mục kỹ thuật cần đối chiếu.

Tạo RFQ cho DBG